travelling salesman

travelling salesman

A travelling salesman shows his products to a shop owner.

Định nghĩa
  1. Danh từ ghép:
    • Người bán hàng lưu động: "travelling salesman" chỉ một nhân viên bán hàng chuyên đi đến nhiều địa điểm khác nhau để gặp gỡ khách hàng, thay vì làm việc tại một cửa hàng cố định.
    • Người chào hàng du lịch: Thuật ngữ này thường dùng để mô tả một người đi từ nơi này sang nơi khác để giới thiệu bán sản phẩm hoặc dịch vụ.
dụ sử dụng
  • (Người bán hàng lưu động đã đến văn phòng của chúng tôi hôm qua để giới thiệu các vật dụng văn phòng mới.)
  • (Ông tôi từng một người bán hàng lưu động vào những năm 1950, bán bách khoa toàn thư từng nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "travelling salesman" có thể được dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc lịch sử để chỉ một nghề nghiệp phổ biến trước thời đại internet.
  • Trong toán học khoa học máy tính, cụm từ này xuất hiện trong "bài toán người bán hàng lưu động" (Travelling Salesman Problem - TSP), một bài toán tối ưu hóa nổi tiếng về việc tìm đường đi ngắn nhất qua nhiều thành phố.
    • The travelling salesman problem is a classic example in computer science. (Bài toán người bán hàng lưu động một dụ kinh điển trong khoa học máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Traveling salesman (phiên bản tiếng Mỹ): cùng nghĩa, viết với một chữ "l".
    • He worked as a traveling salesman for a pharmaceutical company. (Anh ấy làm việc như một người bán hàng lưu động cho một công ty dược phẩm.)
  • Sales representative (đại diện bán hàng): một thuật ngữ hiện đại hơn, thường mang tính chuyên nghiệp hơn.
  • Door-to-door salesman (người bán hàng tận nhà): một dạng cụ thể của "travelling salesman", chỉ người đi cửa từng nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Commercial traveler: người đi thương vụ, một thuật ngữ cổ điển hơn.
  • Sales agent: đại bán hàng, thường phạm vi hoạt động rộng.
  • Field salesperson: nhân viên bán hàng hiện trường, nhấn mạnh vào việc làm việc ngoài văn phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "travelling salesman", nhưng có thể tham khảo các động từ liên quan: - Call on: ghé thăm (khách hàng). - The salesman called on several clients in the city. (Người bán hàng đã ghé thăm vài khách hàng trong thành phố.) - Sell to: bán cho. - He sold his products to small businesses across the region. (Anh ấy bán sản phẩm của mình cho các doanh nghiệp nhỏ trên khắp khu vực.)

Thành ngữ liên quan
  • Life of a travelling salesman: cuộc sống của người bán hàng lưu động, thường ám chỉ sự cô đơn, di chuyển liên tục áp lực.
    • He missed his family due to the life of a travelling salesman. (Anh ấy nhớ gia đình cuộc sống của một người bán hàng lưu động.)
  • Travelling salesman problem (thành ngữ trong kỹ thuật): vấn đề phức tạp, khó giải quyết.
    • Planning the delivery route felt like a travelling salesman problem. (Lên kế hoạch tuyến đường giao hàng giống như bài toán người bán hàng lưu động.)

Từ gần giống